Bản dịch của từ Grass trong tiếng Việt

Grass

Noun [U/C]Verb

Grass Noun

/gɹˈæs/
/gɹˈæs/
01

Cần sa.

Cannabis.

Ví dụ

The legalization of grass for medical use is a controversial topic.

Việc hợp pháp hóa cỏ để sử dụng trong y học là một chủ đề gây tranh cãi.

Some people believe that grass should be decriminalized for recreational purposes.

Một số người tin rằng cỏ nên được hủy bỏ hình phạt để sử dụng giải trí.

02

Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát.

A police informer.

Ví dụ

The grass provided valuable information to the authorities.

Người tốt đã cung cấp thông tin quý giá cho cơ quan chức năng.

The grass's identity was kept confidential for safety reasons.

Bí danh của người tốt được bảo mật vì lý do an toàn.

03

Một loài thực vật thân thảo có thân và gai hoa nhỏ thụ phấn nhờ gió, chiếm ưu thế ở cỏ.

A mainly herbaceous plant with jointed stems and spikes of small wind-pollinated flowers, predominant in grass.

Ví dụ

The park was covered in lush green grass.

Công viên được phủ bởi bãi cỏ xanh tốt.

Children were playing soccer on the grass field.

Trẻ em đang chơi bóng đá trên sân cỏ.

04

Thảm thực vật bao gồm các loại cây thường ngắn với lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây thức ăn gia súc.

Vegetation consisting of typically short plants with long, narrow leaves, growing wild or cultivated on lawns and pasture, and as a fodder crop.

Ví dụ

The children played on the grass in the park.

Các em bé chơi trên bãi cỏ trong công viên.

The cows grazed on the lush green grass.

Những con bò ăn cỏ xanh tươi mát.

Kết hợp từ của Grass (Noun)

CollocationVí dụ

In the grass

Trong cỏ

Children play in the grass during the picnic.

Trẻ em chơi trên cỏ trong buổi dã ngoại.

Through the grass

Qua cỏ

Children played through the grass in the park.

Trẻ em chơi qua cỏ trong công viên.

Blade of grass

Cọng cỏ

A blade of grass swayed in the breeze.

Một cánh cỏ rung lắc trong làn gió.

Across the grass

Băng qua cỏ

Children played football across the grass field.

Trẻ em chơi bóng đá qua cánh đồng cỏ.

Clump of grass

Bụi cỏ

The children played soccer in the field, kicking a clump of grass.

Các em nhỏ chơi bóng đá trên cánh đồng, đá một bó cỏ.

Grass Verb

/gɹˈæs/
/gɹˈæs/
01

Bắt và mang (một con cá) sang bờ sông.

Catch and bring (a fish) to the riverbank.

Ví dụ

Tom grassed a big trout during the fishing competition.

Tom đã bắt một con cá hồi lớn trong cuộc thi câu cá.

She grassed several fishes to share with her friends at the picnic.

Cô ấy đã bắt một số con cá để chia sẻ với bạn bè trong chuyến picnic.

02

Gõ (ai đó) xuống.

Knock (someone) down.

Ví dụ

The protesters were grassed by the police during the demonstration.

Các người biểu tình đã bị cảnh sát đánh gục trong cuộc biểu tình.

The authorities grassed the rioters who were causing chaos in the city.

Các cơ quan chức năng đã đánh gục những kẻ gây ra hỗn loạn trong thành phố.

03

Thông báo cho cảnh sát về các hoạt động hoặc kế hoạch tội phạm của ai đó.

Inform the police of someone's criminal activities or plans.

Ví dụ

She decided to grass on her friend who stole the money.

Cô ấy quyết định tố cáo bạn mình đã lấy cắp tiền.

The neighbor grassed about the noisy party to the authorities.

Người hàng xóm tố cáo về bữa tiệc ồn ào cho cơ quan chức năng.

04

Che phủ (một diện tích mặt đất) bằng cỏ.

Cover (an area of ground) with grass.

Ví dụ

The park is grassed to provide a green space for picnics.

Công viên được cỏ để tạo không gian xanh cho dã ngoại.

They grassed the playground for children to play safely.

Họ cỏ sân chơi để trẻ em chơi an toàn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Grass

Let grass grow under one's feet

/lˈɛt ɡɹˈæs ɡɹˈoʊ ˈʌndɚ wˈʌnz fˈit/

Ngồi không chờ sung rụng

To do nothing; to stand still.

He's been dragging his feet on making a decision.

Anh ấy đang kéo dài thời gian để đưa ra quyết định.

Not let the grass grow under one's feet

/nˈɑt lˈɛt ðə ɡɹˈæs ɡɹˈoʊ ˈʌndɚ wˈʌnz fˈit/

Nước chảy không trở lại/ Đi một ngày đàng học một sàng khôn

Not to stay in one place for a long time; to be always on the move.

She has itchy feet and can't stay in one place.

Cô ấy có chân ngứa và không thể ở yên một chỗ.