grasses
Noun Countable
grasses (Noun Countable)
/gɹˈæsɪz/
/gɹˈæsɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều loại cỏ mọc ở Central Park trong những tháng mùa hè.Many grasses grow in Central Park during the summer months.
Không phải tất cả các loại cỏ đều phù hợp với môi trường đô thị như New York.Not all grasses are suitable for urban environments like New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cỏ (grasses) là một nhóm thực vật thuộc họ Poaceae, đặc trưng bởi hình dáng thân thảo, có thể sống thường niên hoặc một năm. Cỏ thường được tìm thấy trong các môi trường sống khác nhau, từ đồng cỏ đến rừng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ "grasses" về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, một số từ vựng liên quan như "lawn" (bãi cỏ) có thể có cách sử dụng khác nhau giữa hai vùng.