graven
Verb
graven (Verb)
/gɹˈeivn̩/
/gɹˈeivn̩/
AI
Nghĩa 01
Dạng phân từ quá khứ của “carve” hoặc “engrave”: đã được chạm khắc, khắc lên (trên gỗ, đá, kim loại, v.v.).
past participle of carve or engrave.
Ví dụ
Cô ấy đã khắc chữ cái của mình trên thân cây.She had graven her initials on the tree trunk.
Nghệ sĩ đã khắc những thiết kế tinh xảo lên tác phẩm điêu khắc.The artist had graven intricate designs on the sculpture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graven" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "grave", mang nghĩa là được khắc hoặc ghi chép một cách sâu sắc, thường dùng để mô tả điều gì đó có tính bền vững hoặc đáng ghi nhớ. Trong tiếng Anh, "graven" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo để chỉ những biểu tượng hoặc thông điệp mang tính thiêng liêng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng "graven" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.