Bản dịch của từ Carve trong tiếng Việt

Carve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carve(Verb)

kˈɑɹv
kˈɑɹv
01

Cắt (thịt đã nấu chín, thường là miếng lớn như gà quay, bò nướng) thành từng lát mỏng để ăn.

Cut (cooked meat) into slices for eating.

Ví dụ
02

Dáng nghiêng và dùng lực lên lưỡi trượt (của ván trượt hoặc ski) để tạo đường cong khi rẽ — tức là nghiêng sang cạnh, dồn trọng lượng để cho ván/ski trượt theo một cung cong.

Make (a turn) by tilting one's skis on to their edges and using one's weight to bend them so that they slide in an arc.

Ví dụ
03

Cắt gọt hoặc khắc lên vật liệu cứng (như gỗ, đá, kim loại) để tạo ra một vật thể, họa tiết hoặc chữ viết.

Cut (a hard material) in order to produce an object, design, or inscription.

Ví dụ

Dạng động từ của Carve (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Carve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Carved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Carved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Carves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Carving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ