ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Carve
Cắt gọt hoặc khắc lên vật liệu cứng (như gỗ, đá, kim loại) để tạo ra một vật thể, họa tiết hoặc chữ viết.
Cut (a hard material) in order to produce an object, design, or inscription.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt (thịt đã nấu chín, thường là miếng lớn như gà quay, bò nướng) thành từng lát mỏng để ăn.
Cut (cooked meat) into slices for eating.
Dáng nghiêng và dùng lực lên lưỡi trượt (của ván trượt hoặc ski) để tạo đường cong khi rẽ — tức là nghiêng sang cạnh, dồn trọng lượng để cho ván/ski trượt theo một cung cong.
Make (a turn) by tilting one's skis on to their edges and using one's weight to bend them so that they slide in an arc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/carve/