Anh - Việt

Bản dịch của từ Graving trong tiếng Việt

graving

Verb

graving (Verb)

/ˈɡreɪ.vɪŋ/
/ˈɡreɪ.vɪŋ/
AI

Nghĩa 01

"Graving" là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ (gerund) của động từ "grave" (nghĩa: khắc, chạm, làm khắc vào bề mặt, hoặc chôn/mai táng trong một số trường hợp). Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, nó thường liên quan đến hành động khắc (ví dụ: khắc chữ lên kim loại, đá, gỗ).

present participle and gerund of grave.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ đang khắc những thông điệp về biến đổi khí hậu trên mạng xã hội.Many artists are graving messages about climate change on social media.
Họ không đang khắc ý kiến của mình về các vấn đề xã hội một cách công khai.They are not graving their opinions on social issues openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh