Bản dịch của từ Grave trong tiếng Việt
Grave

Grave (Adjective)
Mang vẻ nghiêm trang, nghiêm trọng hoặc trầm tĩnh; thái độ hoặc vẻ ngoài không vui, không đùa cợt, thường cho thấy sự nghiêm túc hoặc buồn rầu.
Serious or solemn in manner or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grave (Noun)
Grave (Verb)
Khắc (một dòng chữ hoặc hình ảnh) lên bề mặt, để lại dấu vĩnh viễn trên đá, kim loại, gỗ, v.v.
Engrave (an inscription or image) on a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grave" trong tiếng Anh mang nghĩa là một nơi chôn cất người chết, thường được gọi là mộ. Từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa hai biến thể. Trong tiếng Anh, "grave" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tính nghiêm trọng của một tình huống hay vấn đề. Phát âm của từ này có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.
Họ từ
Từ "grave" trong tiếng Anh mang nghĩa là một nơi chôn cất người chết, thường được gọi là mộ. Từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa hai biến thể. Trong tiếng Anh, "grave" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tính nghiêm trọng của một tình huống hay vấn đề. Phát âm của từ này có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

