Bản dịch của từ Grave trong tiếng Việt

Grave

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grave(Adjective)

gɹˈeiv
gɹˈeiv
01

Mang vẻ nghiêm trang, nghiêm trọng hoặc trầm tĩnh; thái độ hoặc vẻ ngoài không vui, không đùa cợt, thường cho thấy sự nghiêm túc hoặc buồn rầu.

Serious or solemn in manner or appearance.

Ví dụ
02

(tính từ) Nghiêm trọng, gây lo ngại hoặc đáng để chú ý vì có hậu quả xấu hoặc nguy hiểm.

Giving cause for alarm; serious.

Ví dụ
03

Diễn đạt giọng điệu chậm rãi, trang nghiêm; làm việc gì một cách nghiêm trọng, trịnh trọng và không vội vàng.

(as a direction) slowly; with solemnity.

Ví dụ

Dạng tính từ của Grave (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Grave

Mộ

Graver

Graver

Gravest

Trọng tâm nhất

Grave(Noun)

gɹˈeiv
gɹˈeiv
01

Một lỗ đào trong đất để đặt quan tài hoặc thi thể người chết, thường có dấu hiệu như bia mộ hoặc ụ đất để đánh dấu chỗ yên nghỉ.

A hole dug in the ground to receive a coffin or dead body, typically marked by a stone or mound.

grave là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Grave (Noun)

SingularPlural

Grave

Graves

Grave(Verb)

gɹˈeiv
gɹˈeiv
01

Khắc (một dòng chữ hoặc hình ảnh) lên bề mặt, để lại dấu vĩnh viễn trên đá, kim loại, gỗ, v.v.

Engrave (an inscription or image) on a surface.

Ví dụ
02

Làm sạch phần đáy tàu bằng cách đốt cháy lớp bám (vết cặn, rong rêu, sò, v.v.) rồi quét nhựa đường (hắc ín) để bảo vệ chống ăn mòn và bám bẩn.

Clean (a ship's bottom) by burning off the accretions and then tarring it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ