Bản dịch của từ Solemnity trong tiếng Việt

Solemnity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solemnity(Noun)

səlˈɛmnɪti
səˈɫɛmnɪti
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của sự nghiêm túc và trang nghiêm.

The state or quality of being serious and dignified

庄重严肃的状态或品质

Ví dụ
02

Một buổi lễ trang trọng hoặc dịp lễ chính thức

A formal ceremony or occasion

一次正式的庆典或官方场合

Ví dụ
03

Một biểu hiện của tính nghiêm trọng của một tình huống hoặc sự kiện.

An expression of the seriousness of a situation or event

这是表明一个情境或事件严重程度的一个表现。

Ví dụ