coffin
coffin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coffin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coffin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coffined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coffined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coffins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coffining |
coffin (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coffin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coffin | coffins |
Kết hợp từ của coffin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan tài gỗ wooden coffin | Cái quan tài gỗ được chế tác đẹp cho người đã khuất. The wooden coffin was beautifully crafted for the deceased. |
quốc kỳ che kín quan tài flag-draped coffin | Quan tang co bieu tuong danh du va hy sinh. The flag-draped coffin symbolizes honor and sacrifice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thi thể" (coffin) là một từ chỉ vật chứa xác người đã qua đời, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác. Trong tiếng Anh, "coffin" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này thường chỉ hình dáng hình chữ nhật, trong khi ở Mỹ, "casket" được sử dụng nhiều hơn để chỉ dạng hài hòa hơn trong thiết kế. Cách phát âm gần như giống nhau, nhưng "casket" có sức nặng hơn về mặt cảm xúc trong văn hóa Mỹ.