Bản dịch của từ Coffin trong tiếng Việt

Coffin

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffin (Noun)

kˈɔfɪn
kˈɑfɪn
01

Một chiếc quan tài — hộp dài, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người đã mất trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.

A long narrow box typically of wood in which a dead body is buried or cremated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coffin (Verb)

kˈɔfɪn
kˈɑfɪn
01

Đặt thi thể (người đã chết) vào quan tài.

Put a dead body in a coffin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh