Bản dịch của từ Tarring trong tiếng Việt

Tarring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tarring(Verb)

tˈɑɹɪŋ
tˈɑɹɪŋ
01

Bôi, phủ hoặc trát một lớp nhựa đường (tar) lên bề mặt để bảo vệ, chống thấm hoặc làm kín.

Cover or smear with tar.

用沥青覆盖或涂抹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tarring(Noun)

ˈtɑ.rɪŋ
ˈtɑ.rɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình phủ, quét hoặc bôi một lớp nhựa đường (tar) lên bề mặt để bảo vệ, bịt kín hoặc làm mịn.

The action or process of covering or smearing something with tar.

用沥青覆盖或涂抹某物的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ