Bản dịch của từ Smearing trong tiếng Việt

Smearing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smearing (Verb)

smˈɪɹɪŋ
smˈɪɹɪŋ
01

Bôi, phủ hoặc kéo để tạo vết bằng một chất dính, nhờn hoặc có dầu (ví dụ bôi mỡ, bôi son hoặc làm lem bằng chất lỏng dính).

Cover or streak with a greasy or sticky substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Smearing (Noun)

ˈsmɪ.rɪŋ
ˈsmɪ.rɪŋ
01

Chất nhờn hoặc dẻo được bôi, phết hoặc lan rộng trên bề mặt (ví dụ: một lớp mỡ, dầu, kem hoặc chất bẩn được phết lên).

A greasy or sticky substance that is spread or applied.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ