Bản dịch của từ Gray area trong tiếng Việt

Gray area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gray area(Phrase)

ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə
ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə
01

Một trường hợp hoặc vấn đề không rõ ràng, không có ranh giới hay quy định cụ thể; vùng mơ hồ khiến khó phân định đúng/sai hoặc quyết định xử lý.

An area lacking clarity or definition where the boundaries are unclear.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh