graying
graying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
graying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của graying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | graying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graying" trong tiếng Anh chỉ quá trình tóc chuyển màu từ đen hoặc nâu sang xám hoặc trắng, thường liên quan đến lão hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, "graying" được sử dụng phổ biến để miêu tả hiện tượng này. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ tương đương thường được dùng là "greying", với cách phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm cuối. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói.