grayness
Noun
grayness (Noun)
/ɡɹˈeɪnzɨz/
/ɡɹˈeɪnzɨz/
AI
Ví dụ
Sự xám xịt của đường chân trời thành phố ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng.The grayness of the city skyline affects people's mood negatively.
Sự xám xịt trong xã hội không phải lúc nào cũng xấu.The grayness in society is not always a bad thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grayness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grayness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grayness" (tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái, tính chất của màu xám, thường dùng để miêu tả sự thiếu màu sắc hay sự đơn điệu trong cảnh vật, tâm trạng hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "greyness", với cách viết khác do sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong việc chọn lựa chữ cái. Ngoài ra, "grayness" còn có thể ám chỉ đến sự trung lập hoặc không rõ ràng trong một số bối cảnh, như trong tranh luận hay quyết định.