Anh - Việt

Bản dịch của từ Grayness trong tiếng Việt

grayness

Noun

grayness (Noun)

/ɡɹˈeɪnzɨz/
/ɡɹˈeɪnzɨz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính có màu xám; sự u ám, mờ nhạt về màu sắc hoặc bầu không khí trở nên xám.

The quality or state of being gray.

Ví dụ
Sự xám xịt của đường chân trời thành phố ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng.The grayness of the city skyline affects people's mood negatively.
Sự xám xịt trong xã hội không phải lúc nào cũng xấu.The grayness in society is not always a bad thing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của grayness (Noun)

SingularPlural

grayness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh