Anh - Việt

Bản dịch của từ Grayly trong tiếng Việt

grayly

Adverb

grayly (Adverb)

/ɡɹˈeɪli/
/ɡɹˈeɪli/
AI

Nghĩa 01

Một cách mơ hồ, ảm đạm hoặc u ám, giống như màu xám; diễn tả hành động hoặc trạng thái mang sắc thái buồn tẻ, thiếu sáng rõ.

In a gray manner.

Ví dụ
Bầu trời trông xám xịt trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The sky looked grayly during the social event last Saturday.
Các tham dự viên không mặc xám xịt cho lễ hội sôi động.The participants did not dress grayly for the vibrant festival.

Nghĩa 02

Một cách u ám, thiếu sáng hoặc thiếu màu sắc; trông xám xịt, mờ nhạt.

Without brightness or color.

Ví dụ
Thành phố trông xám xịt dưới bầu trời nhiều mây sáng nay.The city looked grayly under the cloudy sky this morning.
Mọi người không mặc xám xịt trong các lễ hội sôi động như Tết.People do not dress grayly in vibrant festivals like Tet.

Nghĩa 03

Diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách buồn tẻ, nhạt nhẽo, thiếu sức sống; một cách u ám, xám xịt.

In a dull or lifeless way.

Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng chỉ có mười người tham dự một cách ảm đạm.The community meeting was grayly attended by only ten people.
Sự kiện xã hội không thu hút giới trẻ trong thành phố của chúng tôi.The social event did not grayly engage the youth in our city.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh