Bản dịch của từ Grease someone's palm trong tiếng Việt

Grease someone's palm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grease someone's palm(Verb)

ɡɹˈis sˈʌmwˌʌnz pˈɑm
ɡɹˈis sˈʌmwˌʌnz pˈɑm
01

Để hối lộ ai đó nhằm thu lợi hoặc ảnh hưởng.

To bribe someone to gain favor or influence.

塞贿赂 - 用金钱或礼物等不正当手段收买人心,以获取利益或影响力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh