Bản dịch của từ Great courage trong tiếng Việt

Great courage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great courage(Phrase)

ɡɹˈeɪt kɝˈədʒ
ɡɹˈeɪt kɝˈədʒ
01

Một cảm giác mạnh mẽ về lòng dũng cảm hoặc quyết tâm, khi ai đó can đảm và kiên quyết đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

A strong feeling of bravery or determination.

强烈的勇气和决心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh