Bản dịch của từ Great outdoors trong tiếng Việt

Great outdoors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great outdoors(Noun)

ɡɹˈeɪt ˈaʊtdˈɔɹz
ɡɹˈeɪt ˈaʊtdˈɔɹz
01

Cụm từ chỉ không gian thiên nhiên ngoài trời, đặc biệt vùng nông thôn, đồng quê hoặc cảnh thiên nhiên đẹp, dễ chịu — nơi thích hợp để đi dã ngoại, tản bộ hoặc tận hưởng thiên nhiên.

The countryside especially when it is beautiful and pleasant.

美丽宜人的乡村

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh