Bản dịch của từ Green belt trong tiếng Việt

Green belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green belt(Noun)

gɹˈin bɛlt
gɹˈin bɛlt
01

Khu vực đất có cây cối, thảm thực vật hoặc không gian xanh được giữ nguyên (không xây dựng) để bảo vệ môi trường, tạo cảnh quan và phục vụ cộng đồng.

Senses relating to an area of land with plants on it.

绿带是指有植物的土地区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh võ thuật, “green belt” là đai màu xanh cấp bậc trung cấp, tượng trưng cho trình độ kỹ năng đã vượt qua sơ cấp nhưng chưa phải là cao cấp.

Martial arts.

武术中的中级段位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh