Bản dịch của từ Greenery grazing trong tiếng Việt
Greenery grazing
Verb Noun [U]

Greenery grazing(Verb)
ɡrˈiːnəri ɡrˈeɪzɪŋ
ˈɡrinɝi ˈɡreɪzɪŋ
01
Lá cỏ và các loại cây xanh khác đặc biệt khi trồng ở một nơi hoặc dùng để trang trí
Of animals to feed on growing grass or other green plants
Ví dụ
Greenery grazing(Noun Uncountable)
ɡrˈiːnəri ɡrˈeɪzɪŋ
ˈɡrinɝi ˈɡreɪzɪŋ
01
Lá cỏ và các loại cây xanh khác đặc biệt khi trồng ở một nơi hoặc dùng để trang trí
Leaves grass and other green plants especially when growing in a place or used for decoration
Ví dụ
