Bản dịch của từ Greenfeed trong tiếng Việt

Greenfeed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenfeed(Noun)

gɹˈinfid
gɹˈinfid
01

Cây trồng hoặc phần cây (thường là cỏ, rơm, rau xanh) được trồng và thu hái để cho gia súc ăn tươi, không qua chế biến hay phơi khô.

Forage grown to be fed fresh to livestock.

新鲜饲料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh