forage
forage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forage | forages |
forage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foraged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foraged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foraging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forage" có nghĩa là tìm kiếm và thu thập thực phẩm hoặc tài nguyên từ tự nhiên, thường được sử dụng để chỉ hành động của động vật hoặc con người trong việc tìm kiếm thức ăn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, "forage" còn chỉ việc khám phá hơn là chỉ hành động tìm kiếm thực phẩm, thể hiện sự gia tăng mối quan tâm về thực phẩm hữu cơ và bền vững.
