Bản dịch của từ Grey-backed trong tiếng Việt

Grey-backed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey-backed(Adjective)

bɹˈeɪdʒkˌæb
bɹˈeɪdʒkˌæb
01

Miêu tả một con vật, đặc biệt là một loài chim, có lưng màu xám hoặc hơi xám.

Of an animal especially a bird having a grey or greyish back.

一种动物,特别是鸟类,背部呈灰色或灰白色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh