grift
VerbNoun
grift (Verb)
/gɹɪft/
/gɹɪft/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã cố gạt tiền từ khách du lịch không nghi ngờ ở thành phố.He tried to grift money from unsuspecting tourists in the city.
Người lừa đảo nổi tiếng với khả năng gạt tiền hiệu quả của mình.The scam artist was known for his ability to grift effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grift (Noun)
/gɹɪft/
/gɹɪft/
AI
Ví dụ
Vụ lừa đảo liên quan đến lừa dối người ta về việc quyên góp từ thiện giả mạo.The grift involved tricking people into fake charity donations.
Cô ấy trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo hứa hẹn kiếm tiền nhanh qua đầu tư.She fell victim to a grift promising quick money through investments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grift" có nghĩa là hành động lừa đảo hay gian lận nhằm mục đích thu lợi bất chính. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc các hoạt động có tính chất lừa đảo. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "grift" với nghĩa tương tự, nhưng ở Mỹ, từ này có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến các trò chơi cờ bạc hoặc hình thức lừa đảo tinh vi. Việc phát âm và cách viết cơ bản không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.