Bản dịch của từ Grift trong tiếng Việt

Grift

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grift(Verb)

gɹɪft
gɹɪft
01

Lừa đảo quy mô nhỏ; kiếm tiền bằng cách lừa gạt, lươn lẹo những khoản nhỏ hoặc qua những mánh khóe vụn vặt.

Engage in petty or small-scale swindling.

小规模欺诈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grift(Noun)

gɹɪft
gɹɪft
01

Một hành vi lừa đảo nhỏ, mánh khóe kiếm tiền bất chính ở quy mô vặt vãnh — ví dụ lừa vài người lấy ít tiền, chiêu trò lừa đảo vụn vặt.

A petty or small-scale swindle.

小规模诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh