Anh - Việt

Bản dịch của từ Grift trong tiếng Việt

grift

VerbNoun

grift (Verb)

/gɹɪft/
/gɹɪft/
AI

Nghĩa 01

Lừa đảo quy mô nhỏ; kiếm tiền bằng cách lừa gạt, lươn lẹo những khoản nhỏ hoặc qua những mánh khóe vụn vặt.

Engage in petty or small-scale swindling.

Ví dụ
Anh ấy đã cố gạt tiền từ khách du lịch không nghi ngờ ở thành phố.He tried to grift money from unsuspecting tourists in the city.
Người lừa đảo nổi tiếng với khả năng gạt tiền hiệu quả của mình.The scam artist was known for his ability to grift effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grift (Noun)

/gɹɪft/
/gɹɪft/
AI

Nghĩa 01

Một hành vi lừa đảo nhỏ, mánh khóe kiếm tiền bất chính ở quy mô vặt vãnh — ví dụ lừa vài người lấy ít tiền, chiêu trò lừa đảo vụn vặt.

A petty or small-scale swindle.

Ví dụ
Vụ lừa đảo liên quan đến lừa dối người ta về việc quyên góp từ thiện giả mạo.The grift involved tricking people into fake charity donations.
Cô ấy trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo hứa hẹn kiếm tiền nhanh qua đầu tư.She fell victim to a grift promising quick money through investments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh