swindling
swindling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swindling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swindling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swindle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swindled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swindled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swindles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swindling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swindling" có nghĩa là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc của người khác thông qua gian lận hoặc lừa bịp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và tài chính. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, "swindle" có thể được coi là một động từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Hành động này thường gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân và là một vấn đề xã hội cần được giải quyết.