Bản dịch của từ Grinchy trong tiếng Việt

Grinchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grinchy(Adjective)

ˈɡɹɪnt͡ʃi
ˈɡɹɪnt͡ʃi
01

(thông tục) Có những phẩm chất của một kẻ khó chịu; cáu kỉnh; hay phá đám.

(informal) Possessing the qualities of a grinch; grouchy; being a killjoy.

Ví dụ