Bản dịch của từ Grise trong tiếng Việt

Grise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grise(Noun)

gɹˈɑɪz
gɹˈɑɪz
01

(từ cổ) Một bậc thang trong cầu thang; cũng có thể hiểu là một mức độ, một cấp độ.

(obsolete) A step (in a flight of stairs); a degree.

一个台阶;一个级别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh