Bản dịch của từ Gritty trong tiếng Việt

Gritty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gritty(Adjective)

gɹˈɪti
gɹˈɪti
01

Dũng cảm, kiên quyết và bền bỉ trước khó khăn; không bỏ cuộc dù tình huống khắc nghiệt.

Showing courage and resolve.

勇敢和坚定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có chứa hoặc phủ đầy cát, sạn nhỏ; cảm giác thô ráp do có hạt nhỏ bám trên bề mặt.

Containing or covered with grit.

含有细沙或小颗粒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ