Bản dịch của từ Groundwater trong tiếng Việt
Groundwater

Groundwater (Noun)
Nước được giữ dưới lòng đất hoặc trong các lỗ rỗng và kẽ hở của đá.
Water held underground in the soil or in pores and crevices in rock.
Groundwater is essential for agriculture in California's Central Valley.
Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp ở thung lũng Trung California.
Groundwater is not always clean due to pollution from factories.
Nước ngầm không phải lúc nào cũng sạch do ô nhiễm từ nhà máy.
Is groundwater being overused in urban areas like Los Angeles?
Nước ngầm có bị khai thác quá mức ở các khu đô thị như Los Angeles không?
Nước ngầm là nước tồn tại dưới bề mặt đất, tích tụ trong các tầng đất và đá. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu trình thủy văn và là nguồn cung cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng và viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt. Nước ngầm có vai trò quan trọng trong bảo tồn môi trường và quản lý tài nguyên nước.
Từ "groundwater" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "ground" (mặt đất) và "water" (nước). Nguồn gốc Latin của “aqua” trong từ “water” nhấn mạnh tính chất lỏng của nước. Nước dưới mặt đất đã được khám phá và nghiên cứu từ thời cổ đại, đóng vai trò quan trọng trong các nền văn minh. Hiện nay, "groundwater" chỉ nước tồn tại dưới bề mặt đất, có ảnh hưởng lớn đến môi trường và phát triển bền vững.
Từ "groundwater" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài kiểm tra đọc và viết, liên quan đến các chủ đề như môi trường và tài nguyên nước. Trong ngữ cảnh chung, "groundwater" được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên nước và phát triển bền vững. Các lĩnh vực nghiên cứu như địa chất, thủy văn cũng thường xuyên đề cập đến khái niệm này trong việc phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến nguồn nước ngầm.