Bản dịch của từ Groundwater trong tiếng Việt
Groundwater

Groundwater (Noun)
Nước nằm dưới mặt đất, tích trữ trong đất hoặc trong các khe, lỗ rỗng của đá.
Water held underground in the soil or in pores and crevices in rock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước ngầm là nước tồn tại dưới bề mặt đất, tích tụ trong các tầng đất và đá. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu trình thủy văn và là nguồn cung cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng và viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt. Nước ngầm có vai trò quan trọng trong bảo tồn môi trường và quản lý tài nguyên nước.
Nước ngầm là nước tồn tại dưới bề mặt đất, tích tụ trong các tầng đất và đá. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu trình thủy văn và là nguồn cung cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng và viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt. Nước ngầm có vai trò quan trọng trong bảo tồn môi trường và quản lý tài nguyên nước.
