grumbler
grumbler (Verb)
Nghĩa 01 · Than phiền hoặc càu nhàu liên tục, thường về những chuyện nhỏ nhặt hoặc làm phiền người khác bằng lời phàn nàn không ngừng.
Than phiền hoặc càu nhàu liên tục, thường về những chuyện nhỏ nhặt hoặc làm phiền người khác bằng lời phàn nàn không ngừng.
To complain or grumble persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grumbler (Noun)
Nghĩa 01 · Người hay than phiền, càu nhàu hoặc than thở liên tục về những điều nhỏ nhặt.
Người hay than phiền, càu nhàu hoặc than thở liên tục về những điều nhỏ nhặt.
A person who constantly complains or grumbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grumbler" chỉ người thường xuyên phàn nàn hoặc càu nhàu về điều gì đó. Xuất phát từ động từ "grumble", từ này thường mang nghĩa tiêu cực, diễn tả một thái độ không hài lòng đối với tình huống hoặc hoàn cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "grumbler" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.