Bản dịch của từ Guardrail trong tiếng Việt

Guardrail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guardrail(Noun)

gˈɑɹdɹeɪl
gˈɑɹdɹeɪl
01

Thanh chắn hoặc lan can đặt ở mép đường, mép cầu, mép ban công... để ngăn người, xe rơi xuống hoặc tránh bị va chạm với chướng ngại vật.

A rail that prevents people from falling off or being hit by something.

防护栏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Guardrail (Noun)

SingularPlural

Guardrail

Guardrails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh