Bản dịch của từ Gue trong tiếng Việt

Gue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gue(Noun)

gjˈu
gjˈu
01

Một loại đàn vĩ cầm/violin truyền thống được chơi trên Quần đảo Shetland (Scotland). Đây là nhạc cụ dây kéo giống violin nhưng thuộc truyền thống địa phương của đảo Shetland.

(Shetland) A kind of fiddle or violin played on the Shetland Islands.

一种在谢特兰群岛演奏的小提琴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh