Anh - Việt
gullet
Noun
gullet (Noun)
/gˈʌlət/
/gˈʌlɪt/
AI
Ví dụ
Thực quản giúp thức ăn di chuyển từ miệng đến dạ dày.The gullet helps food travel from the mouth to the stomach.
Thực quản không tiêu hóa thức ăn; nó chỉ vận chuyển.The gullet does not digest food; it only transports it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gullet, hay còn gọi là thực quản, là ống dẫn thức ăn từ họng đến dạ dày trong cơ thể con người và động vật. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "gūlc", có nghĩa là "đường dẫn". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "gullet" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng nói, người Anh có xu hướng phát âm rõ hơn ở âm "t", trong khi người Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn, dẫn đến sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm.