Bản dịch của từ Guncotton trong tiếng Việt
Guncotton

Guncotton (Noun)
Một dạng cellulose nitrate (nitrocellulose) được nitrát hóa mạnh, dùng như chất nổ — tức là một loại vật liệu nổ giống thuốc súng hoặc chất nổ hữu cơ tinh chế.
A highly nitrated form of nitrocellulose used as an explosive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Guncotton, hay còn gọi là nitrocellulose, là một hợp chất hóa học được sản xuất bằng cách cho cellulose tiếp xúc với axit nitric và axit sulfuric. Nó được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp quốc phòng và sản xuất thuốc nổ, nhờ vào tính ổn định và khả năng nổ mạnh. Guncotton có thể được gọi là "guncotton" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành công nghiệp liên quan.
Guncotton, hay còn gọi là nitrocellulose, là một hợp chất hóa học được sản xuất bằng cách cho cellulose tiếp xúc với axit nitric và axit sulfuric. Nó được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp quốc phòng và sản xuất thuốc nổ, nhờ vào tính ổn định và khả năng nổ mạnh. Guncotton có thể được gọi là "guncotton" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành công nghiệp liên quan.
