Bản dịch của từ Guncotton trong tiếng Việt

Guncotton

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guncotton (Noun)

gˈʌnkˈɑtn
gˈʌnkɑtn
01

Một dạng cellulose nitrate (nitrocellulose) được nitrát hóa mạnh, dùng như chất nổ — tức là một loại vật liệu nổ giống thuốc súng hoặc chất nổ hữu cơ tinh chế.

A highly nitrated form of nitrocellulose used as an explosive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh