Bản dịch của từ Gunnery trong tiếng Việt
Gunnery

Gunnery (Noun)
Thuật ngữ chỉ việc thiết kế, chế tạo hoặc khai hỏa các loại pháo lớn/khẩu đại bác; kỹ thuật sử dụng và vận hành súng lớn (trong quân đội hoặc hải quân).
The design manufacture or firing of heavy guns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gunnery" chỉ hành động, kỹ thuật hoặc nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng, điều khiển và khai thác vũ khí hạng nặng, đặc biệt là pháo. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc huấn luyện bắn súng. Trong tiếng Anh Mỹ, "gunnery" cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể mang thêm nghĩa trong bối cảnh huấn luyện lực lượng vũ trang. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vào tính chuyên môn trong việc vận hành các loại vũ khí.
Từ "gunnery" chỉ hành động, kỹ thuật hoặc nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng, điều khiển và khai thác vũ khí hạng nặng, đặc biệt là pháo. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc huấn luyện bắn súng. Trong tiếng Anh Mỹ, "gunnery" cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể mang thêm nghĩa trong bối cảnh huấn luyện lực lượng vũ trang. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vào tính chuyên môn trong việc vận hành các loại vũ khí.
