Bản dịch của từ Guzzle trong tiếng Việt

Guzzle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guzzle(Verb)

gˈʌzl
gˈʌzl
01

Ăn hoặc uống một cách tham ăn, vội vàng và nhiều; ăn uống ồn ào, háu ăn.

Eat or drink something greedily.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Guzzle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Guzzle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Guzzled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Guzzled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Guzzles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Guzzling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ