Bản dịch của từ Gym gloves trong tiếng Việt

Gym gloves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gym gloves(Noun)

dʒˈɪm ɡlˈʌvz
ˈɡɪm ˈɡɫəvz
01

Dùng để bảo vệ tay khỏi bị phồng rộp và chấn thương trong quá trình tập luyện.

Used to protect the hands from blisters and injuries during workouts.

用来在锻炼时保护手部,防止起泡和受伤

Ví dụ
02

Một loại găng tay được thiết kế để sử dụng trong khi tập luyện, đặc biệt là khi nâng tạ.

This is a type of gloves designed specifically for workouts, especially for weightlifting exercises.

这是一种专为锻炼时使用设计的手套,尤其适合举重训练中佩戴。

Ví dụ
03

Ví dụ