Anh - Việt

Bản dịch của từ Habitable trong tiếng Việt

habitable

Adjective

habitable (Adjective)

/hˈæbətəbl̩/
/hˈæbɪtəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể sống được; phù hợp để cư trú — nghĩa là nơi đó đủ an toàn, tiện nghi hoặc điều kiện cơ bản để con người ở lại và sinh sống.

Suitable or good enough to live in.

Ví dụ
Căn hộ mới là nơi ở thoải mái và rộng rãi.The new apartment building is habitable and spacious.
Điều kiện sống tại nơi trú ẩn được đánh giá cao.The habitable conditions in the shelter were greatly appreciated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của habitable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

habitable

có thể ở được

more habitable

dễ ở hơn

most habitable

dễ sống nhất

Kết hợp từ của habitable (Adjective)

ADVERB + habitableVERB + habitable
Kết hợp từ của habitable
Collocation
Ví dụ

vừa đủ để sinh sống

barely habitable

Tòa nhà cũ chỉ mới đủ để sống cho người vô gia cư.

The old building was barely habitable for the homeless people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh