habitableness
NounAdjective
habitableness (Noun)
/hˈæbɪtəblnɛs/
/hˈæbɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Chất lượng có thể sống được của các khu vực đô thị ảnh hưởng lớn đến các mô hình di cư.The habitableness of urban areas affects migration patterns significantly.
Chất lượng có thể sống được của các khu vực nông thôn thường bị giới trẻ đặt câu hỏi.The habitableness of rural areas is often questioned by young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
habitableness (Adjective)
/hˈæbɪtəblnɛs/
/hˈæbɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Các căn hộ mới có khả năng ở rất tốt cho các gia đình trẻ ở Seattle.The new apartments have excellent habitableness for young families in Seattle.
Tòa nhà cũ thiếu khả năng ở do tình trạng kém.The old building lacks habitableness due to its poor condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habitableness" mang nghĩa khả năng có thể sống được hoặc thích hợp cho cuộc sống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hành tinh và môi trường. Từ này thường được liên kết với khái niệm "habitat" (môi trường sống). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với người Mỹ.