Bản dịch của từ Hackney trong tiếng Việt

Hackney

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hackney(Noun)

hˈækni
hˈækni
01

Một giống ngựa (hoặc ngựa cái nhỏ) dáng thanh thoát, bước chạy cao, thường được dùng kéo xe ngựa nhẹ; loại ngựa có dáng đi nhịp nhàng, kiệu và thích hợp để cương yên/keo xe.

A horse or pony of a light breed with a highstepping trot used in harness.

一种轻型马,步伐高雅,常用于拉轻车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ