Bản dịch của từ Haemorrhoid trong tiếng Việt

Haemorrhoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haemorrhoid(Noun)

hˈɛməɹɔɪd
hˈɛməɹɔɪd
01

Một tĩnh mạch (hoặc cụm tĩnh mạch) bị sưng phồng ở vùng hậu môn, thường gây đau, ngứa hoặc chảy máu. Đây là tình trạng phổ biến gọi là bệnh trĩ.

A swollen vein or group of veins in the region of the anus.

肛门静脉曲张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh