haggler
VerbNoun
haggler (Verb)
/hˈæɡlɚ/
/hˈæɡlɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người mặc cả giỏi ở chợ địa phương.She is a skilled haggler at the local market.
Anh ấy không phải là người mặc cả; anh ấy trả đúng giá yêu cầu.He is not a haggler; he pays the asking price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
haggler (Noun)
/hˈæɡlɚ/
/hˈæɡlɚ/
AI
Ví dụ
Người mặc cả đã thương lượng giá tại chợ địa phương thứ bảy vừa qua.The haggler negotiated prices at the local market last Saturday.
Cô ấy không phải là người mặc cả; cô ấy trả giá niêm yết.She is not a haggler; she pays the listed prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haggler" được định nghĩa là một người tham gia vào việc thương lượng giá cả, thường trong các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này phổ biến trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh rõ ràng hơn âm "g", trong khi người Anh lại có thể phát âm nhẹ hơn. "Haggler" thường được dùng trong ngữ cảnh như chợ trời hoặc thương mại nhỏ lẻ, nơi mà việc mặc cả là phổ biến.