Bản dịch của từ Hah trong tiếng Việt

Hah

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hah(Interjection)

hˈɑ
hˈɑ
01

Biểu hiện cảm thán giống “huh” trong tiếng Anh, dùng để thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ, không hiểu rõ, hoặc để hỏi lại khi muốn người khác nói chậm hoặc giải thích lại.

Alternative form of huh.

表示惊讶或不解的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu cảm cười hoặc thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ; dạng thay thế của “ha” dùng khi phản ứng ngắn gọn trong giao tiếp nói hoặc chat.

Alternative form of ha.

笑声或惊讶的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hah(Noun)

hˈɑ
hˈɑ
01

Một dạng khác của chữ cái Semitic 'heh' (một chữ cái trong bảng chữ cái nhóm ngôn ngữ Semitic). Nói cách khác, 'hah' là tên gọi cho một biến thể chữ cái trong hệ chữ viết Semitic.

Alternative form of heh (Semitic letter)

一种Semitic字母的变体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh