Bản dịch của từ Hakari trong tiếng Việt

Hakari

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hakari(Noun)

ˈhɑːkəri
ˈhɑːkəri
01

Một bữa tiệc của người Maori diễn ra sau lễ tang hoặc đánh dấu một dịp quan trọng khác.

A Maori feast which follows a funeral ceremony or marks another important occasion.

Ví dụ