half baked
half baked (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa được suy nghĩ, chuẩn bị hoặc lên kế hoạch kỹ; ý tưởng hoặc kế hoạch còn sơ sài, nửa vời và có thể không thực hiện được tốt.
Insufficiently thought out or prepared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
half baked (Phrase)
Nghĩa 01
Chưa được suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ; làm một cách qua loa, nửa vời nên kết quả kém hoặc không hoàn chỉnh.
Inadequately developed or carried out poorly planned or executed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "half baked" dùng để chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm chưa được phát triển đầy đủ, thiếu sự lập kế hoạch hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hoàn thiện và có thể gây ra vấn đề. Mặc dù "half baked" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hoặc nghĩa trong hai biến thể ngôn ngữ này.