Anh - Việt

Bản dịch của từ Half baked trong tiếng Việt

half baked

AdjectivePhrase

half baked (Adjective)

/hˈæf bˈeɪkt/
/hˈæf bˈeɪkt/
AI

Nghĩa 01

Chưa được suy nghĩ, chuẩn bị hoặc lên kế hoạch kỹ; ý tưởng hoặc kế hoạch còn sơ sài, nửa vời và có thể không thực hiện được tốt.

Insufficiently thought out or prepared.

Ví dụ
Đề xuất cho công viên mới có vẻ chưa chín chắn và thiếu chi tiết.The proposal for the new park seems half baked and lacks details.
Kế hoạch của cô ấy để giảm ùn tắc giao thông không phải là chưa chín chắn; nó cần nghiên cứu thêm.Her plan to reduce traffic is not half baked; it needs more research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

half baked (Phrase)

/hˈæf bˈeɪkt/
/hˈæf bˈeɪkt/
AI

Nghĩa 01

Chưa được suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ; làm một cách qua loa, nửa vời nên kết quả kém hoặc không hoàn chỉnh.

Inadequately developed or carried out poorly planned or executed.

Ví dụ
Kế hoạch chưa hoàn thiện đã không đáp ứng nhu cầu cộng đồng ở Springfield.The half-baked plan failed to address community needs in Springfield.
Đề xuất chưa hoàn thiện của hội đồng thành phố không nhận được sự ủng hộ.The city council's half-baked proposal did not gain public support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh