Bản dịch của từ Hallow trong tiếng Việt

Hallow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallow(Noun)

hˈæloʊ
həlˈoʊ
01

Người được coi là thánh hoặc đạo đức rất cao; một nhân vật tôn giáo được kính trọng là thánh.

A saint or holy person.

圣人或圣洁的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hallow(Verb)

hˈæloʊ
həlˈoʊ
01

Tôn kính hoặc coi là thiêng liêng; dành sự tôn trọng, ngưỡng mộ đặc biệt như một điều linh thiêng.

Honour as holy.

尊为圣物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ