Bản dịch của từ Hammer away/hammer into trong tiếng Việt

Hammer away/hammer into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hammer away/hammer into(Phrase)

hˈæmɚ əwˈɑhjˌɑɹm ˈɪntu
hˈæmɚ əwˈɑhjˌɑɹm ˈɪntu
01

Lặp đi lặp lại một điều gì đó nhiều lần để người khác nhớ hoặc hiểu rõ hơn.

To repeat or say something many times.

反复说或重复某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh