Bản dịch của từ Hand-carry trong tiếng Việt

Hand-carry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-carry(Verb)

hænd kˈæɹi
hænd kˈæɹi
01

Mang, khiêng hoặc vận chuyển bằng tay (không dùng phương tiện lớn như ô tô hay máy móc). Thường chỉ việc cầm nắm và đưa vật từ chỗ này sang chỗ khác bằng sức người.

To carry or transport by hand.

手提,手搬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hand-carry(Noun)

hænd kˈæɹi
hænd kˈæɹi
01

Hành động cầm, mang vật gì đó bằng tay (không dùng xe đẩy, túi lớn hay thiết bị hỗ trợ).

The act of carrying something by hand.

手提

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh