Bản dịch của từ Hand down trong tiếng Việt

Hand down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand down(Phrase)

hænd daʊn
hænd daʊn
01

Chuyển giao hoặc cho ai đó thứ mà bạn đã sở hữu hoặc sử dụng, thường là đồ vật hoặc tài sản, thường theo kiểu truyền lại (ví dụ: cho con cháu, người thân).

To pass or give something to someone especially something that you have owned or used.

传承或赠与物品给他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh