hand-tamed
Adjective
hand-tamed (Adjective)
/hˈæntdˌeɪmd/
/hˈæntdˌeɪmd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một con chim (hoặc đôi khi động vật khác) đã được thuần đến mức người ta có thể cưng nựng, bồng bế hoặc tiếp xúc trực tiếp mà không sợ nó hoảng hoặc làm hại.
Of a bird or occasionally other animal tamed sufficiently to be handled.
Ví dụ
Con vẹt đã thuần hóa ngồi yên trên vai của Sarah trong cuộc họp.The hand-tamed parrot sat calmly on Sarah's shoulder during the meeting.
Không phải tất cả các loài chim đều có thể trở thành thú cưng thuần hóa cho các buổi họp mặt.Not all birds can become hand-tamed pets for social gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hand-tamed" là thuật ngữ chỉ những loài động vật đã được con người thuần hóa và đào tạo để có thể tương tác gần gũi mà không gây hại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi thú cưng hoặc động vật trong sở thú. Trong tiếng Anh, "hand-tamed" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh cụ thể.