Bản dịch của từ Handless trong tiếng Việt

Handless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handless(Adjective)

hˈændlɪs
hˈændlɪs
01

Mất một bàn tay hoặc không có bàn tay.

Without a hand.

没有手的

Ví dụ
02

(từ cổ, ít dùng) không khéo léo, vụng về; không tiện lợi, bất tiện

Obsolete Not handy awkward.

笨拙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ